ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰔰
Bảng phân tích âm vị 𰔰
N/A
To coax or soothe (a child)
〈古壮字〉读音lox,哄(小孩),哄骗。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To support or help someone walk
〈古壮字〉读音lox,搀扶。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép