ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰔹
Bảng phân tích âm vị 𰔹
Yà
To play, to tease or mock each other playfully.
〈古壮字〉读音yeak,玩弄,戏弄。仛~仛~挵。互相戏弄。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép