Bản dịch của từ 𰕬 trong tiếng Anh

𰕬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰕬 (Tính từ)

qián
01

Same as '', meaning dry or firm.

同“乾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A standardized clerical script character from the state of Chu, as defined in Korean interpretations.

〈韩国释义〉楚国文字隶定字。

Ví dụ
𰕬
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép