ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰖌
Bảng phân tích âm vị 𰖌
Wáng
(Ancient Zhuang character) A verbal suffix indicating the passing or flowing away, as in time passing day by day.
〈古壮字〉读音vangj,动词之后附加成分,流逝貌。𭥓卦𭥓~~。光阴一天一天地流逝。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép