Bản dịch của từ 𰖌 trong tiếng Anh

𰖌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰖌 (Động từ)

wáng
01

(Ancient Zhuang character) A verbal suffix indicating the passing or flowing away, as in time passing day by day.

〈古壮字〉读音vangj,动词之后附加成分,流逝貌。𭥓卦𭥓~~。光阴一天一天地流逝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖌
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,日,狂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép