Bản dịch của từ 𰖯 trong tiếng Anh

𰖯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sèi

ㄙㄟˋN/AN/AN/A

𰖯 (Danh từ)

sèi
01

An ancient Zhuang character pronounced 'seiz', meaning time, period, season. Example: 〔~𬀧〕summer season.

〈古壮字〉读音seiz,时候,时期,时,季节。〔~𬀧〕夏季。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰖯
Bính âm:
【sèi】【ㄙㄟˋ】【TẾ】
Hình thái radical:
⿰,日,遀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép