ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰘌
Bảng phân tích âm vị 𰘌
Xún
A character used in personal names. For example: Zhu Cun Xun, the sixteenth Qin prince of the Ming dynasty.
人名用字。朱存~,明朝第十六任秦王。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép