ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰘎
Bảng phân tích âm vị 𰘎
Sà
A pestle used for pounding (e.g., pounding walls).
〈古壮字〉读音sak,杵。提~庲𭎣垟。拿杵来舂墙。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép