ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰘬
Bảng phân tích âm vị 𰘬
Nǐn
An ancient Zhuang character pronounced nim, meaning ripe fruit. For example, 𭽝~ refers to a wild fruit species (scientific name: Myrtaceae).
〈古壮字〉读音nim,稔子。〔𭽝~〕稔子(野果名,学名桃金娘)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép