Bản dịch của từ 𰘬 trong tiếng Anh

𰘬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐn

ㄋㄧㄣˇN/AN/AN/A

𰘬 (Danh từ)

nǐn
01

An ancient Zhuang character pronounced nim, meaning ripe fruit. For example, 𭽝~ refers to a wild fruit species (scientific name: Myrtaceae).

〈古壮字〉读音nim,稔子。〔𭽝~〕稔子(野果名,学名桃金娘)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰘬
Bính âm:
【nǐn】【ㄋㄧㄣˇ】【NẪM】
Hình thái radical:
⿰,果,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép