Bản dịch của từ 𰙌 trong tiếng Anh

𰙌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𰙌 (Thán từ)

01

Same as the interjection 'Yī', used to express surprise or attract attention.

同“欭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰙌
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿰,囙,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép