Bản dịch của từ 𰙒 trong tiếng Anh

𰙒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𰙒 (Danh từ)

kuǎn
01

Same as '', meaning a sum of money or a style/type.

同“款”。

Ví dụ
𰙒
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,上,米,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép