Bản dịch của từ 𰙚 trong tiếng Anh

𰙚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𰙚 (Động từ)

dàng
01

(Ancient Zhuang character) pronounced daengx, meaning to stop; to pause.

〈古壮字〉读音daengx,停;暂停。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰙚
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,丁,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép