Bản dịch của từ 𰚁 trong tiếng Anh

𰚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋN/AN/AN/A

𰚁 (Danh từ)

zhàng
01

Same as '', meaning an obstacle or barrier.

同“障”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰚁
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,歹,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép