Bản dịch của từ 𰚡 trong tiếng Anh

𰚡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𰚡 (Danh từ)

01

Same as the character , usually referring to a type of fish or water-related object.

同“㲞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰚡
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿺,毛,卒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép