Bản dịch của từ 𰚻 trong tiếng Anh

𰚻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𰚻 (Danh từ)

01

Same as “” (qì), meaning air or vapor; original text: “Close the door and look at the purple 𰚻.”

同“气”。原文:“关门望紫𰚻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰚻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿹,气,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép