ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰚻
Bảng phân tích âm vị 𰚻
Qì
Same as “气” (qì), meaning air or vapor; original text: “Close the door and look at the purple 𰚻.”
同“气”。原文:“关门望紫𰚻”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép