Bản dịch của từ 𰜒 trong tiếng Anh

𰜒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𰜒 (Động từ)

chōng
01

Same as '' (chōng), meaning to rush, charge, or clash.

同“冲”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰜒
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,盅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép