Bản dịch của từ 𰜞 trong tiếng Anh

𰜞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𰜞 (Tính từ)

shēn
01

Same as “” (deep), indicating depth or profoundness.

同“深”。来自台湾教育部《异体字字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰜞
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿰,氵,穾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép