Bản dịch của từ 𰜰 trong tiếng Anh

𰜰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𰜰 (Danh từ)

jīn
01

Suspected to be the same as ''. Used as a personal name, e.g., Zhu Changjin, King of Nanyang during the Ming dynasty.

疑同“津”。人名用字。朱常~,明朝南阳王。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰜰
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,水,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép