Bản dịch của từ 𰝌 trong tiếng Anh

𰝌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄡˋN/AN/AN/A

𰝌 (Tính từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'byouz', meaning boiling or seething. Example: 〔~〕water boiling.

〈古壮字〉读音byouz,沸腾。〔淰~〕水沸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰝌
Bính âm:
【ㄅㄧㄡˋ】【BƯU】
Hình thái radical:
⿱,沸,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép