ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰝮
Bảng phân tích âm vị 𰝮
Lì
Same as 'mó' (to grind or polish)
同“磨”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as 'lì' (to drip or trickle)
同“沥”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép