Bản dịch của từ 𰝹 trong tiếng Anh

𰝹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰝹 (Tính từ)

yán
01

Same as '', meaning blazing hot or fiery.

同“炎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰝹
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Hình thái radical:
⿱,火,𠚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép