ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞃
Bảng phân tích âm vị 𰞃
Bāo
(Ancient Zhuang character) pronounced 'baek', meaning to boil; to cook (medicine); to stew (meat).
〈古壮字〉读音baek,煲;煮(药);炖(肉)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép