Bản dịch của từ 𰞃 trong tiếng Anh

𰞃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠN/AN/AN/A

𰞃 (Động từ)

bāo
01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'baek', meaning to boil; to cook (medicine); to stew (meat).

〈古壮字〉读音baek,煲;煮(药);炖(肉)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰞃
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Hình thái radical:
⿰,火,北
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép