Bản dịch của từ 𰞅 trong tiếng Anh

𰞅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𰞅 (Danh từ)

yòu
01

An ancient Zhuang character, same as '' (a gentle flowing water, like a small stream).

古壮字。同“沋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰞅
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿱,由,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép