Bản dịch của từ 𰞇 trong tiếng Anh

𰞇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𰞇 (Tính từ)

01

A simplified character analogous to '', representing bright flames.

“燡”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞇
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,火,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép