Bản dịch của từ 𰞏 trong tiếng Anh

𰞏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄝˋN/AN/AN/A

𰞏 (Tính từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced duemh, meaning weak or dim light from a lamp.

〈古壮字〉读音duemh,灯火微弱。灯~否𰴑牰。微弱的灯光下看不见人影。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞏
Bính âm:
【ㄉㄨㄝˋ】【ĐUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,火,团
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép