ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞑
Bảng phân tích âm vị 𰞑
Pào
Same as 'pháo', referring to a cannon or explosive device.
同“炮”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép