Bản dịch của từ 𰞕 trong tiếng Anh

𰞕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋN/AN/AN/A

𰞕 (Tính từ)

01

Same as 'hot', indicating high temperature or heat.

同“热”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞕
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Hình thái radical:
⿱,犱,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép