Bản dịch của từ 𰞗 trong tiếng Anh

𰞗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𰞗 (Động từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'saz', meaning to stew or simmer.

〈古壮字〉读音saz,煨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰞗
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,火,杂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép