ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞜
Bảng phân tích âm vị 𰞜
N/A
〔朱融𰞜〕a personal name, the Prince Wenjing, mentioned in the History of Southern Ming.
〔朱融~〕人名。温靖王。见《南明史》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép