Bản dịch của từ 𰞠 trong tiếng Anh

𰞠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋN/AN/AN/A

𰞠 (Danh từ)

gàng
01

An ancient Zhuang character pronounced 'gangq', meaning to dry or bake; refers to a traditional heated bed or stove. For example, '𩛄~' is a baked cake, also meaning mooncake.

〈古壮字〉读音gangq,烘,炕。〔𩛄~〕烘制的饼,也指月饼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞠
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CÁNG】
Hình thái radical:
⿱,抗,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép