ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞮
Bảng phân tích âm vị 𰞮
Wú
(Korean meaning) A proper name, the younger brother of Lu Junshiwei (Ji Rong) clan, who stayed here after encountering the way.
〈韩国释义〉卢君士维(纪容)族弟见道~来留。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép