ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞶
Bảng phân tích âm vị 𰞶
N/A
(Ancient Zhuang character) sweat grime, dirt caused by sweat on the body.
〈古壮字〉读音ngaeh,汗垢,污垢。〔𮜴~〕身上的汗垢。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép