ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞽
Bảng phân tích âm vị 𰞽
Guà
The chattering sound of teeth (onomatopoeia for teeth chattering).
〈古壮字〉读音gwg,牙齿打战声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép