ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞿
Bảng phân tích âm vị 𰞿
Jiān
(Ancient Zhuang character) pronounced 'cienq', meaning to boil or simmer (e.g., boiling medicine).
〈古壮字〉读音cienq,煎,熬。〔~~〕煎药。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép