Bản dịch của từ 𰞿 trong tiếng Anh

𰞿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𰞿 (Động từ)

jiān
01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'cienq', meaning to boil or simmer (e.g., boiling medicine).

〈古壮字〉读音cienq,煎,熬。〔~~〕煎药。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰞿
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,战,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép