ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰟁
Bảng phân tích âm vị 𰟁
Sàn
(Ancient Zhuang character) Fuse or ignition cord, typically referring to firecrackers.
〈古壮字〉读音saenq,导火线(一般指炮仗)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép