Bản dịch của từ 𰟎 trong tiếng Anh

𰟎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𰟎 (Danh từ)

guāng
01

Same as '', meaning light or brightness.

同“光”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟎
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿱,火,烡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép