ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰟑
Bảng phân tích âm vị 𰟑
Wēi
According to 'Yi Qie Jing Yin Yi': withered, dry and shriveled; also refers to tobacco (like wilted leaves).
《一切经音义》:萎~,萎槀也菸也说文蔫菸也。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép