ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰟓
Bảng phân tích âm vị 𰟓
Zhuó
(dialect) To be startled or frightened (like being burned), as noted in the Fangyan dictionary.
〈方言〉《方言》十三:“灼,惊也。”郭璞注:“猶云恐~也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép