Bản dịch của từ 𰟝 trong tiếng Anh

𰟝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋN/AN/AN/A

𰟝 (Tính từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'raeg', meaning extinct or wiped out. For example, in the phrase 𬆗~ meaning completely extinct.

〈古壮字〉读音raeg,绝,绝种。〔𬆗~〕死绝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟝
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NUYỆT】
Hình thái radical:
⿱,勒,灭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép