Bản dịch của từ 𰟮 trong tiếng Anh
𰟮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰟮 (Động từ)
【】
01
(Ancient Zhuang character) A verb suffix indicating the action of water filling and overflowing (e.g., pond water overflowing its banks).
〈古壮字〉读音myab,动词之后附加成分,水满到溢出。淰墰⿵门滿~~。塘水满到溢出了。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
