Bản dịch của từ 𰟮 trong tiếng Anh

𰟮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄚˋN/AN/AN/A

𰟮 (Động từ)

01

(Ancient Zhuang character) A verb suffix indicating the action of water filling and overflowing (e.g., pond water overflowing its banks).

〈古壮字〉读音myab,动词之后附加成分,水满到溢出。淰墰⿵门滿~~。塘水满到溢出了。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟮
Bính âm:
【ㄇㄧㄚˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,滿,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép