Bản dịch của từ 𰟯 trong tiếng Anh

𰟯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰟯 (Danh từ)

yíng
01

Same meaning as '' (yíng) – a camp or barracks.

同“营”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰟯
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Hình thái radical:
⿱,炏,𠖐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép