Bản dịch của từ 𰟱 trong tiếng Anh

𰟱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄞㄩㄝˋN/AN/AN/A

𰟱 (Động từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced aeuq, meaning to stew or simmer: e.g., ~𮛑𭸘 means stewed pig's feet.

〈古壮字〉读音aeuq,炖:~𮛑𭸘:炖猪脚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰟱
Bính âm:
【ㄞㄩㄝˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿱,歐,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép