Bản dịch của từ 𰟶 trong tiếng Anh

𰟶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰟶 (Tính từ)

01

(Ancient Zhuang character) gray color like ash.

〈古壮字〉读音mong,灰(色)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Ancient Zhuang character) blurred vision, indistinct sight.

〈古壮字〉读音mong,视觉模糊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟶
Bính âm:
【ㄇㄨㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,灰,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép