Bản dịch của từ 𰟾 trong tiếng Anh

𰟾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

𰟾 (Động từ)

chēng
01

Same as '' (chēng), a character used in the script of the State of Chu.

同“称”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰟾
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Hình thái radical:
⿳,爫,内,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép