Bản dịch của từ 𰠞 trong tiếng Anh

𰠞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰠞 (Động từ)

biàn
01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'bienq', meaning to change or transform.

〈古壮字〉读音bienq,变化,变换。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰠞
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Hình thái radical:
⿰,片,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép