Bản dịch của từ 𰠢 trong tiếng Anh

𰠢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋN/AN/AN/A

𰠢 (Động từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'gaet', meaning to gnaw, bite, or chew.

〈古壮字〉读音gaet,啃,啮,咬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰠢
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁT】
Hình thái radical:
⿰,牙,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép