ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰡚
Bảng phân tích âm vị 𰡚
Hàn
(Vietnamese ancient usage) Pronounced hân, meaning unknown.
〈越南释义〉读音hân,义未详。
(Ancient Zhuang character) Pronounced hin, meaning wild beast.
〈古壮字释义〉读音hin,野兽。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép