Bản dịch của từ 𰢀 trong tiếng Anh

𰢀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

𰢀 (Danh từ)

bān
01

Same as “” – a group, class, or work shift.

同“班”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰢀
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Hình thái radical:
⿲,王,夕,王
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép