ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰢅
Bảng phân tích âm vị 𰢅
N/A
〈Korean definition〉〔朴𰢅〕A Korean personal name.
〈韩国释义〉〔朴𰢅〕韩国人名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép