Bản dịch của từ 𰢏 trong tiếng Anh

𰢏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𰢏 (Danh từ)

nǎo
01

Same as the character '', referring to a type of precious jade.

同“瑌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰢏
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẢO】
Hình thái radical:
⿰,王,𦓔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép