Bản dịch của từ 𰢡 trong tiếng Anh

𰢡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊN/AN/AN/A

𰢡 (Danh từ)

piáo
01

Same as '', a ladle or scoop, often made from a dried gourd.

同“瓢”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰢡
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【PHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𦥷,亏,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép